Giá Thép Xây Dựng Tổng Hợp Mới Nhất

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP SÀI GÒN chuyên phân phối các loại sắt thép xây dựng sắt thép xây dựng chuyên dụng trên thị trường hiện nay tất cả các loại thép hình, thép hộp, tôn xà gồ… ở khu vực Tp.HCM và các tỉnh khu vực miền nam.

Với thế mạnh là một công ty hoạt động có bề dày kinh nghiệm bán lẻ và sỉ các mặt hàng sắt thép xây dựng của các thương hiệu mạnh tại Việt nam như: Sắt thép Thép Pomina, Thép Hòa phát, Thép Việt Nhật, Miền Nam, Thép Việt Úc,…

Các thương hiệu thép pomina, thép Hoà phát, thép Việt nhật, thép Hvuc là thép xây dựng từ p6 đến p32. Cung cấp các loại tôn như tôn Hoa sen, tôn Đông Á, tôn Nam kim, tôn Việt nhật,… 

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP SÀI GÒN là công ty chuyên về phân phối các loại sản phẩm sắt thép cao cấp trong ngành xây dựng. Chúng tôi luôn cung cấp những sản phẩm sắt thép có thương hiệu và uy tín hàng đầu trên thị trường Việt nam và quốc tế. Chúng tôi luôn cập nhật bảng báo giá sắt thép xây dựng hôm nay mới nhất trên thị trường để bạn tiện tham khảo các giá chi tiết như bên dưới:

Cập nhật bảng báo giá sắt thép xây dựng hôm nay tất cả các loại thép phi, thép cuộn các loại tháng 09/2018:

Hiện nay công ty chúng tôi có thể cung cấp các mặt hàng do quý khách yêu cầu có quy cách như sau:

Bảng giá thép phi, thép gân phi các loại:

TÊN HÀNGTRỌNG LƯỢNG KG/CÂYGIÁ THÉP VIỆT NHẬTGIÁ THÉP POMINAGIÁ THÉP MIỀN NAMGIÁ THÉP VIỆT ÚCGIÁ THÉP 

HÒA PHÁT

Thép cuộn phi 6 KG15.90015.40015.50013.500LIÊN HỆ
Thép cuộn phi 8 KG15.90015.40015.50013.500LIÊN HỆ
Thép gân phi 107.21104.00095.00096.00083.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 1210.39149.000144.000145.000123.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 1414.13207.000199.000201.000169.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 1618.47272.000263.000265.000219.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 1823.38344.000332.000334.000278.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 2028.85423.000409.000412.000344.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 2234.91509.000511.000514.000409.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 2545.09668.000665.000668.000533.000LIÊN HỆ
Thép gân phi 28LIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆ
Thép gân phi 32LIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆLIÊN HỆ

Bảng giá thép Hộp Kẽm:

Bảng báo giá các loại hộp kẽm

Stt

Quy cách

Độ dày

Kg/cây

Giá/cây 6m

Quy cách

Độ dày

Kg/cây

Giá/cây 6m

112×1211kg70 35,00013×260.92kg70 48,500
214×140.91kg80 35,50012kg800
312kg00 1.13kg300
41.12kg30 1.23kg60 64,500
51.22kg65 50,00020×400.94kg30 74,500
6    14kg700
716×160.92kg25 45,0001.15kg000
812kg4001.25kg60 98,000
91.12kg7501.47kg00 1,195,800
101.23kg10 50,50025×500.95kg20 90,500
1120×200.92kg70015kg800
121.12kg8001.27kg20 125,000
131.23kg30 65,5001.49kg10 164,000
141.43kg60 81,500    
1525×250.93kg40 62,50030×600.96kg30 108,500
1613kh80017kg000
171.14kg1001.28kg50 149,500
181.24kg70 85,0001.410kg80 181,000
191.45kg90 103,0001.814kg00 227,500
2030×300.94kg20 72,500218kg00 299,500
2114kg70040×800.98kg50 148,500
221.15kg0001.211kg40 198,500
231.25kg50 100,2001.414kg40 243,500
241.47kg00 155,0001.818kg00 301,500
251.89kg20 192,000221kg50 369,500
26210kg60 112,00030×901.211kg50 204,500
2740×4016kg2001.414kg50 251,500
281.17kg00 129,50050×1001.214kg40 242,500
291.27kg40 164,5001.418kg20 302,000
301.49kg60 209,0001.822kg50 399,000
311.812kg20 255,000227kg00 454,500
32214kg20 162,00060×1201.422kg00 369,500
3350×501.29kg20 162,5001.827kg00 456,500
341.412kg20 205,000232kg50 544,500
351.815kg00 256,50075×751.214kg40 242,500
36218kg00 315,0001.418kg20 302,000
37    1.822kg00 369,500
38    227kg00 454,500
39    90×901.218kg20 302,500
40    1.422kg00 369,500
41    1.827kg00 453,500
BẢNG BÁO GIÁ THÉPPHI KẼM + THÉP V + I
THÉP TRÒN KẼMTHÉP V + I + LA
TTQuy cáchĐộ dàykg/cây 6mgiá/cây 6mQuy cáchkg/cây 6mgiá/cây 6m
1Phi 2112kg20 46,000V305,4kg 61,000
21.23kg30 58,500V306,0kg 78,500
31.44kh00 75,000V406,5kg 92,500
41.84kg80 91,500V408,4kg 104,500
5Phi 2712kg80 61,500V4010,4kg 128,000
61.24kg10 74,500V5010,4kg 128,000
71.45kg20 92,500V5012,5kg 152,500
81.86kg20 112,000V5014,5kg 172,500
9Phi 341.25kg20 91,500V5017,kg 204,000
101.46kg55 115,000V5020,5kg 242,500
111.87kg90 142,500
1229kg30 164,500
13Phi 421.26kg50 114,500V6323,0kg 279,500
141.48kg20 144,500THÉP I
151.89kg80 172,500I 1006m 552,000
162011kg80 204,000I 1206m 678,000
17Phi 491.27kg50 131,500I 1506m 1,145,000
181.49kg50 164,500 I 1986m 1,420,000
191.811kg50 199,000THÉP U
20213kg80 239,500U 506m 215,000
21Phi 601.29kg30 159,500U 806m 330,000
221.411kg50 194,500U 1006m 435,000
231.813kg80 241,500U 1206m 575,000
2429kg30 299,500THÉP LA ĐEN
25Phi 761.211kg50 194,500La 143,1m9.500đ/cây
261.414kg50 242,500La 183,1m11.500đ/cây
271.818kg00 203,500La 253,1m18.000đ/cây
28222kg00 369,500La 303,1m21.000đ/cây
29Phi 901.417kg00 294,500La 403,1m26.000đ/cây
301.822kg00 369,500La 40(3,2ly)3,0mkg
31227kg00 454,500THÉP LA KẼM
32Phi 1141.422kg00 369,500La 143,1m12.000đ/cây
331.828kg00 463,500La 183,1m16.000đ/cây
34Đinh, kẽm, tai dêkg 14,500La 253,1m21.000đ/cây
35La 303,1m27.000đ/cây
36La 403,1m35.000đ/cây
Bảng báo giá HỘP ĐEN
STTQuy cáchĐộ dàyKg/câyGiá/cây 6mQuy cáchĐộ dàyKg/câyGiá/cây 6m
113×260.92kg60  48,500
214×140.91kg80  33,50012kg900
312kg0001.13kg200
41.12kg3001.23kg60  64,500
51.22kg60  46,00020×40
614kg60  78,500
716×160.92kg00  38,5001.15kg000
812kg4001.25kg50  88,000
91.12kg6001.47kg00  109,500
101.22kg90  50,00025×5015kg80  97,000
1120×200.92kg60  47,5001.16kg400
1212kg9001.27kg20  112,000
131.13kg3001.49kg00  138,500
141.23kg60  62,000
1613kh80  62,50017kg00  112,500
171.14kg1001.17kg800
181.24kg60  73,5001.28kg50  132,000
191.45kg80  92,5001.410kg80  164,500
2114kg60  76,50040×80
221.15kg0001.211kg40  175,500
231.25kg50  88,5001.414kg30  217,000
241.47kg00  109,5001.818kg00  274,500
251.88kg60  132,000221kg50  324,500
2740×4016kg20  101,500
281.17kg00050×1001.214kg30  216,500
291.27kg60  118,5001.418kg20  274,500
301.49kg60  147,5001.822kg00  334,000
311.811kg80  179,000226kg00  392,500
32213kg70  205,50060×1201.422kg00  334,500
3350×501.29kg60  147,5001.826kg00  392,000
341.412kg00  178,000232kg50  494,000
351.815kg00  227,000
36217kg50  262,500
Ghi chú:– Đơn hàng áp dụng từ ngày 09/2018 đến khi có giá mới hiện nay trên thị trường khi có cập nhật mới chúng tôi sẽ điều chỉnh lại tùy từng thời điểm khi có biến động trên thị trường
– Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển trong thành phố
– Hàng giao qua cân đối với thép cuộn và đếm đối với sắt cây
– Hàng chính phẩm của nhà máy, theo tiêu chuẩn của Nhà Nước.
– Đảm bảo hàng mới 100% chưa qua sử dụng
– Hình thức thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Chú ý : Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật bài viết, Quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận được đơn giá trong ngày.

Quý khách cần báo giá ngay hoặc thêm thông tin tư vấn sắt thép xây dựng vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP SÀI GÒN 

Văn Phòng : 293/3 KDC Vĩnh Lộc Q. Bình Tân .TP.HCM

Hotline PKD : 093002628 – 0906379678

Gmail : [email protected]

Website : http://giaxagohcm.com

 

5/5 - (6 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Pin It on Pinterest